Ý nghĩa của kết quả này
Chọn đơn vị bạn đang có và nhập một giá trị cân nặng. Công cụ sẽ chuyển kg sang lb hoặc lb sang kg theo định nghĩa chính xác 1 lb = 0.45359237 kg. Công cụ chỉ chuyển đổi đơn vị và không diễn giải cân nặng. [1][2]
kg và lb có nghĩa là gì
Vì sao hệ số là 0.45359237
Đây là pound dùng trong đời sống hằng ngày
Pound avoirdupois quốc tế được dùng cho cân nặng cơ thể, thiết bị tập gym và hầu hết hồ sơ khối lượng hằng ngày. Đây không phải pound troy và cũng không phải pound-lực. [2]
Vì sao các cách hiển thị sau khi chuyển đổi có thể hơi khác nhau
Cân hoặc hồ sơ có thể đã làm tròn con số. Công cụ này tính toán từ giá trị bạn nhập và làm tròn kết quả hiển thị đến hai chữ số thập phân. [1]
Phép chuyển đổi này không cho bạn biết điều gì
Đơn vị sau khi chuyển đổi chứa cùng thông tin về cân nặng như giá trị ban đầu. Nó không cho biết cân nặng có lành mạnh hay không, nên sử dụng mục tiêu nào, hoặc cách tính liều thuốc hay liều dinh dưỡng.
Công thức và các giả định
- Phiên bản
- Chuyển đổi giữa pound avoirdupois quốc tế và kilogram, nist-international-pound-kg-v1
- Làm tròn
- Tính theo định nghĩa chính xác 1 lb = 0.45359237 kg và chỉ làm tròn một lần khi hiển thị, đến hai chữ số thập phân.
Dành cho ai — và khi nào không nên sử dụng
Mục đích sử dụng
Chuyển đổi trung tính một giá trị cân nặng cơ thể, trọng lượng trong phòng tập hoặc khối lượng sử dụng hằng ngày khác giữa kilogram và pound avoirdupois quốc tế.
Không dành cho
Công cụ này không phán xét cân nặng cơ thể, không tính BMI, không đặt mục tiêu, không ước tính thay đổi cân nặng, không tính liều thuốc hoặc liều dinh dưỡng, và không xác nhận độ chính xác của cân hay giới hạn an toàn của thiết bị.
Các trường hợp loại trừ
- Phân loại hoặc chẩn đoán cân nặng cơ thể
- Tính BMI, tỷ lệ mỡ cơ thể hoặc cân nặng lý tưởng
- Tính liều thuốc, dinh dưỡng hoặc thực phẩm bổ sung
- Mục tiêu hoặc dự đoán giảm cân
- Hiệu chuẩn cân hoặc quyết định về an toàn thiết bị
Nguồn bằng chứng
- 1. Ấn phẩm Đặc biệt 1020 của NIST: Hướng dẫn ghi nhãn hàng tiêu dùng theo khối lượng, thể tích, số lượng hoặc đơn vị đo (NIST Special Publication 1020: Guide for Labeling Consumer Package by Weight, Volume, Count, or Measure) — National Institute of Standards and Technology. Truy cập ngày 9 thg 8, 2026.
- 2. Sổ tay NIST 44, Phụ lục C — Bảng đơn vị đo lường tổng quát (NIST Handbook 44, Appendix C — General Tables of Units of Measurement) — National Institute of Standards and Technology. Truy cập ngày 9 thg 8, 2026.